Từ điển HSK / 兔子

兔子

Hán Việt: thố tửdanh từHSK 3.0 cấp 5

con thỏ

Tốc độ

Ví dụ

草地上有一只白色的兔子

cǎodì shàng yǒu yì zhī báisè de tùzi.

Trên bãi cỏ có một con thỏ màu trắng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 兔子chú thỏ nhỏ
  • 一只兔子một con thỏ
  • 兔子nuôi thỏ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK