Từ điển HSK / 包子
包子
Hán Việt: bao tửdanh từHSK 3.0 cấp 1
bánh bao
Tốc độ
Ví dụ
我早上吃了两个包子。
wǒ zǎoshang chī le liǎng gè bāozi.
Sáng nay tôi ăn hai cái bánh bao.
Cách viết
包
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一个包子 — một cái bánh bao
- 肉包子 — bánh bao nhân thịt
- 吃包子 — ăn bánh bao
Từ cùng chữ
包 baoCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.