Từ điển HSK / 红包
红包
Hán Việt: hồng baodanh từHSK 3.0 cấp 4
phong bao lì xì, bao đỏ
Tốc độ
Ví dụ
过年的时候,孩子们会收到红包。
guònián de shíhou, háizimen huì shōudào hóngbāo.
Vào dịp Tết, bọn trẻ sẽ nhận được bao lì xì.
Cách viết
红
包
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发红包 — lì xì
- 收红包 — nhận lì xì
- 一个红包 — một bao lì xì
Từ cùng chữ
红 hồngCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.