Cây Hán Việt / 包

包

bāoHán Việt: baoHSK 2

gói, bọc; túi, cặp, bao; gói, bao (lượng từ)

Trang chữ 包 →

21 từ ghép chứa 包 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.