Từ điển HSK / 包罗万象
包罗万象
Hán Việt: bao la vạn tượngthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
bao gồm mọi thứ; phong phú đa dạng, không gì không có
Tốc độ
Ví dụ
这本百科全书包罗万象,几乎涵盖了所有领域的知识。
zhè běn bǎikē quánshū bāoluó wànxiàng, jīhū hángài le suǒyǒu lǐngyù de zhīshi.
Cuốn bách khoa toàn thư này bao gồm mọi thứ, hầu như bao quát tri thức của mọi lĩnh vực.
Cách viết
包
罗
万
象
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 内容包罗万象 — nội dung phong phú đủ loại
- 展品包罗万象 — hiện vật đa dạng muôn màu
- 包罗万象的知识 — kiến thức bao trùm mọi mặt
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.