Từ điển HSK / 面包
面包
Hán Việt: diện baodanh từHSK 3.0 cấp 1
bánh mì
Tốc độ
Ví dụ
我早上吃面包。
wǒ zǎoshang chī miànbāo.
Buổi sáng tôi ăn bánh mì.
Cách viết
面
包
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 吃面包 — ăn bánh mì
- 买面包 — mua bánh mì
- 一块面包 — một miếng bánh mì
Từ cùng chữ
面 diệnCả họ 61 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.