Từ điển HSK / 里面
里面
Hán Việt: lý diệndanh từHSK 3.0 cấp 2
bên trong
Tốc độ
Ví dụ
包里面有一本书。
bāo lǐmiàn yǒu yì běn shū.
Bên trong túi có một quyển sách.
Cách viết
里
面
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 在里面 — ở bên trong
- 房子里面 — bên trong nhà
- 里面的东西 — đồ ở bên trong
Từ cùng chữ
里 lýCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.