Từ điển HSK / 那里
那里
Hán Việt: na lýđại từHSK 3.0 cấp 1
ở đó; nơi đó
Tốc độ
Ví dụ
他在那里等你。
tā zài nàlǐ děng nǐ.
Anh ấy đợi bạn ở đó.
Cách viết
那
里
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 在那里 — ở đó
- 去那里 — đến đó
- 那里有 — ở đó có
Từ cùng chữ
那 naCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.