Từ điển HSK / 心里
心里
Hán Việt: tâm lýdanh từHSK 3.0 cấp 3
trong lòng, trong tâm trí
Tốc độ
Ví dụ
我心里很高兴。
wǒ xīnlǐ hěn gāoxìng.
Trong lòng tôi rất vui.
Cách viết
心
里
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 心里高兴 — trong lòng vui
- 记在心里 — ghi nhớ trong lòng
- 心里明白 — trong lòng hiểu rõ
Từ cùng chữ
心 tâmCả họ 95 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.