Từ điển HSK / 关心
关心
Hán Việt: ✓ quan tâmđộng từHSK 3.0 cấp 3
quan tâm; chăm lo đến
Tốc độ
Ví dụ
妈妈很关心我的学习。
māma hěn guānxīn wǒ de xuéxí.
Mẹ rất quan tâm đến việc học của tôi.
Cách viết
关
心
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 关心同学 — quan tâm bạn học
- 互相关心 — quan tâm lẫn nhau
- 关心健康 — quan tâm sức khỏe
Từ cùng chữ
关 quanCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.