Từ điển HSK / 关机
关机
Hán Việt: quan cơđộng từHSK 3.0 cấp 3
tắt máy (điện thoại, máy tính)
Tốc độ
Ví dụ
上课的时候请关机。
shàngkè de shíhou qǐng guānjī.
Khi vào học xin hãy tắt máy.
Cách viết
关
机
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 关机休息 — tắt máy nghỉ
- 自动关机 — tự tắt máy
- 关机充电 — tắt máy sạc
Từ cùng chữ
关 quanCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.