Từ điển HSK / 关系
关系
Hán Việt: quan hệdanh từ, động từHSK 3.0 cấp 3 · 4
mối quan hệ; sự liên hệ; liên quan; dính líu đến
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
mối quan hệ; sự liên hệ
他们俩的关系很好。
tāmen liǎ de guānxì hěn hǎo.
Quan hệ giữa hai người họ rất tốt.
动
liên quan; dính líu đến
这件事关系到大家。
zhè jiàn shì guānxì dào dàjiā.
Việc này liên quan đến mọi người.
Cách viết
关
系
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 师生关系 — quan hệ thầy trò
- 没关系 — không sao
- 关系很好 — quan hệ tốt
Từ cùng chữ
关 quanCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.