Từ điển HSK / 系统
系统
Hán Việt: ✓ hệ thốngdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 5
hệ thống; có hệ thống, có hệ thống bài bản
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
hệ thống
这台电脑的操作系统很新。
zhè tái diànnǎo de cāozuò xìtǒng hěn xīn.
Hệ điều hành của máy tính này rất mới.
形
có hệ thống, có hệ thống bài bản
我们需要系统地复习。
wǒmen xūyào xìtǒng de fùxí.
Chúng ta cần ôn tập một cách có hệ thống.
Cách viết
系
统
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 操作系统 — hệ điều hành
- 系统学习 — học một cách có hệ thống
- 教育系统 — hệ thống giáo dục
Từ cùng chữ
系 hệCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.