Cây Hán Việt / 系
系
xìHán Việt: hệcấp 5
khoa (trong trường đại học); hệ, hệ thống; mối quan hệ, liên hệ
Trang chữ 系 →8 từ ghép chứa 系 · dễ trước
- 没关系méiguānximột quan hệkhông sao; không có gìcấp 1
- 关系guānxìquan hệmối quan hệ; sự liên hệ; liên quan; dính líu đếncấp 3 · 4
- 联系liánxì✓ liên hệliên hệ, liên lạccấp 4
- 系统xìtǒng✓ hệ thốnghệ thống; có hệ thống, có hệ thống bài bảncấp 5
- 体系tǐxìthể hệhệ thống (chỉnh thể có tổ chức)cấp 6
- 系列xìlièhệ liệtloạt, chuỗi, dòng (sự vật liên quan thành bộ)cấp 6
- 一系列yíxìliènhất hệ liệtmột loạt, một chuỗi, hàng loạtcấp 6
- 星系xīngxìtinh hệthiên hà; hệ sao (hệ thống thiên thể lớn)cấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.