Từ điển HSK / 星系

星系

Hán Việt: tinh hệdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

thiên hà; hệ sao (hệ thống thiên thể lớn)

Tốc độ

Ví dụ

银河系只是宇宙中数以亿计的星系之一。

Yínhéxì zhǐshì yǔzhòu zhōng shù yǐ yì jì de xīngxì zhī yī.

Dải Ngân Hà chỉ là một trong hàng tỷ thiên hà trong vũ trụ.

Cách viết

星
系

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 银河星系 — hệ ngân hà
  • 遥远的星系 — thiên hà xa xôi
  • 河外星系 — thiên hà ngoài ngân hà

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK