Từ điển HSK / 联系

联系

Hán Việt: ✓ liên hệđộng từHSK 4

liên hệ, liên lạc

Ví dụ

有事请随时联系我。

yǒu shì qǐng suíshí liánxì wǒ.

Có việc gì xin hãy liên hệ tôi bất cứ lúc nào.

Cách viết

联
系

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 联系老师 — liên hệ giáo viên
  • 保持联系 — giữ liên lạc
  • 互相联系 — liên hệ với nhau

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK