Từ điển HSK / 联系
联系
Hán Việt: ✓ liên hệđộng từHSK 4
liên hệ, liên lạc
Ví dụ
有事请随时联系我。
yǒu shì qǐng suíshí liánxì wǒ.
Có việc gì xin hãy liên hệ tôi bất cứ lúc nào.
Cách viết
联
系
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 联系老师 — liên hệ giáo viên
- 保持联系 — giữ liên lạc
- 互相联系 — liên hệ với nhau
Từ cùng chữ
联 liên
- 互联网hùliánwǎnghỗ liên võngInternet, mạng internet
- 联合liánhé✓ liên hợpliên hợp, hợp lại; liên hợp, chung
- 关联guānliánquan liênliên quan, liên hệ, có tác động qua lại; mối liên hệ, sự liên quan
- 联网liánwǎngliên võngkết nối mạng, nối mạng (Internet hoặc mạng chung)
- 联想liánxiǎng✓ liên tưởngliên tưởng (từ việc này nghĩ đến việc khác)
- 联合国Liánhéguó✓ liên hợp quốcLiên Hợp Quốc
系 hệCả họ 8 từ →
- 没关系méiguānximột quan hệkhông sao; không có gì
- 关系guānxìquan hệmối quan hệ; sự liên hệ; liên quan; dính líu đến
- 系统xìtǒng✓ hệ thốnghệ thống; có hệ thống, có hệ thống bài bản
- 体系tǐxìthể hệhệ thống (chỉnh thể có tổ chức)
- 系列xìlièhệ liệtloạt, chuỗi, dòng (sự vật liên quan thành bộ)
- 一系列yíxìliènhất hệ liệtmột loạt, một chuỗi, hàng loạt
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.