Từ điển HSK / 联合国
联合国
Hán Việt: ✓ liên hợp quốcdanh từHSK 3.0 cấp 6
Liên Hợp Quốc
Tốc độ
Ví dụ
许多国家都是联合国的成员。
xǔduō guójiā dōu shì Liánhéguó de chéngyuán.
Nhiều quốc gia đều là thành viên của Liên Hợp Quốc.
Cách viết
联
合
国
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 联合国大会 — Đại hội đồng LHQ
- 联合国成员 — thành viên LHQ
- 加入联合国 — gia nhập LHQ
Từ cùng chữ
联 liên
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.