Từ điển HSK / 合法
合法
Hán Việt: ✓ hợp pháptính từHSK 3.0 cấp 5
hợp pháp
Tốc độ
Ví dụ
我们要用合法的手段解决问题。
wǒmen yào yòng héfǎ de shǒuduàn jiějué wèntí.
Chúng ta phải dùng biện pháp hợp pháp để giải quyết vấn đề.
Cách viết
合
法
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 合法权益 — quyền lợi hợp pháp
- 合法经营 — kinh doanh hợp pháp
- 合法收入 — thu nhập hợp pháp
Từ cùng chữ
合 hợpCả họ 43 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.