Từ điển HSK / 合同
合同
Hán Việt: ✓ hợp đồngdanh từHSK 3.0 cấp 5
hợp đồng
Tốc độ
Ví dụ
我们明天签合同。
wǒmen míngtiān qiān hétóng.
Ngày mai chúng tôi ký hợp đồng.
Cách viết
合
同
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 签合同 — ký hợp đồng
- 劳动合同 — hợp đồng lao động
- 合同到期 — hợp đồng hết hạn
Từ cùng chữ
合 hợpCả họ 43 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.