Từ điển HSK / 合同

合同

Hán Việt: ✓ hợp đồngdanh từHSK 3.0 cấp 5

hợp đồng

Tốc độ

Ví dụ

我们明天签合同。

wǒmen míngtiān qiān hétóng.

Ngày mai chúng tôi ký hợp đồng.

Cách viết

合
同

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 签合同 — ký hợp đồng
  • 劳动合同 — hợp đồng lao động
  • 合同到期 — hợp đồng hết hạn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK