Từ điển HSK / 合理

合理

Hán Việt: hợp lýtính từHSK 3.0 cấp 5

hợp lý

Tốc độ

Ví dụ

这家店的价格很合理

zhè jiā diàn de jiàgé hěn hélǐ.

Giá ở cửa hàng này rất hợp lý.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 价格合理giá hợp lý
  • 合理安排sắp xếp hợp lý
  • 合理利用sử dụng hợp lý

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK