Từ điển HSK / 合理
合理
Hán Việt: ✓ hợp lýtính từHSK 3.0 cấp 5
hợp lý
Tốc độ
Ví dụ
这家店的价格很合理。
zhè jiā diàn de jiàgé hěn hélǐ.
Giá ở cửa hàng này rất hợp lý.
Cách viết
合
理
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 价格合理 — giá hợp lý
- 合理安排 — sắp xếp hợp lý
- 合理利用 — sử dụng hợp lý
Từ cùng chữ
合 hợpCả họ 43 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.