Từ điển HSK / 管理
管理
Hán Việt: ✓ quản lýđộng từHSK 3.0 cấp 4
quản lý, điều hành
Tốc độ
Ví dụ
他负责管理这家工厂。
tā fùzé guǎnlǐ zhè jiā gōngchǎng.
Anh ấy phụ trách quản lý nhà máy này.
Cách viết
管
理
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 管理公司 — quản lý công ty
- 管理人员 — nhân viên quản lý
- 时间管理 — quản lý thời gian
Từ cùng chữ
管 quảnCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.