Từ điển HSK / 管理

管理

Hán Việt: quản lýđộng từHSK 3.0 cấp 4

quản lý, điều hành

Tốc độ

Ví dụ

他负责管理这家工厂。

tā fùzé guǎnlǐ zhè jiā gōngchǎng.

Anh ấy phụ trách quản lý nhà máy này.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 管理公司quản lý công ty
  • 管理人员nhân viên quản lý
  • 时间管理quản lý thời gian

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK