Từ điển HSK / 吸管

吸管

Hán Việt: hấp quảndanh từHSK 3.0 cấp 5

ống hút

Tốc độ

Ví dụ

她用吸管喝果汁。

tā yòng xīguǎn hē guǒzhī.

Cô ấy dùng ống hút uống nước ép.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 吸管dùng ống hút
  • 一根吸管một cái ống hút
  • 吸管ống hút giấy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK