Từ điển HSK / 吸收
吸收
Hán Việt: hấp thuđộng từHSK 3.0 cấp 5
hấp thụ, tiếp thu, hút vào
Tốc độ
Ví dụ
植物的根能吸收水分。
zhíwù de gēn néng xīshōu shuǐfèn.
Rễ cây có thể hút nước.
Cách viết
吸
收
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 吸收营养 — hấp thụ dinh dưỡng
- 吸收知识 — tiếp thu kiến thức
- 吸收水分 — hút nước
Từ cùng chữ
吸 hấpCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.