Từ điển HSK / 收拾
收拾
Hán Việt: thu thậpđộng từHSK 3.0 cấp 4
dọn dẹp; thu xếp
Tốc độ
Ví dụ
她正在收拾房间。
tā zhèngzài shōushi fángjiān.
Cô ấy đang dọn dẹp phòng.
Cách viết
收
拾
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 收拾房间 — dọn phòng
- 收拾行李 — dọn hành lý
- 收拾东西 — dọn đồ đạc
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.