Từ điển HSK / 回收
回收
Hán Việt: hồi thuđộng từHSK 3.0 cấp 5
thu hồi, tái chế, thu gom
Tốc độ
Ví dụ
这些塑料瓶可以回收再利用。
zhèxiē sùliàopíng kěyǐ huíshōu zài lìyòng.
Những chai nhựa này có thể thu hồi tái sử dụng.
Cách viết
回
收
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 回收垃圾 — thu gom rác
- 资源回收 — tái chế tài nguyên
- 回收利用 — thu hồi tái sử dụng
Từ cùng chữ
回 hồiCả họ 29 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.