Từ điển HSK / 回来
回来
Hán Việt: hồi laiđộng từHSK 3.0 cấp 2
quay lại; trở về (chỗ người nói)
Tốc độ
Ví dụ
爸爸下午六点回来。
bàba xiàwǔ liù diǎn huílái.
Bố về lúc sáu giờ chiều.
Cách viết
回
来
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 早点回来 — về sớm chút
- 跑回来 — chạy về
- 拿回来 — lấy về
Từ cùng chữ
回 hồiCả họ 29 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.