Từ điển HSK / 下来

下来

Hán Việt: hạ laiđộng từHSK 3.0 cấp 2

đi xuống (về phía người nói)

Tốc độ

Ví dụ

他从楼上走下来了。

tā cóng lóushàng zǒu xiàlái le.

Anh ấy đi xuống từ trên lầu.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 下来đi xuống
  • 下来lấy xuống
  • 下来nhảy xuống

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK