Từ điển HSK / 过来

过来

Hán Việt: quá laiđộng từHSK 3.0 cấp 2

đến đây, lại đây

Tốc độ

Ví dụ

过来一下,我有话跟你说。

nǐ guòlái yíxià, wǒ yǒu huà gēn nǐ shuō.

Bạn lại đây một chút, tôi có chuyện muốn nói với bạn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 过来đi đến đây
  • 过来chạy lại
  • 过来cầm qua đây

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK