Từ điển HSK / 过来
过来
Hán Việt: quá laiđộng từHSK 3.0 cấp 2
đến đây, lại đây
Tốc độ
Ví dụ
你过来一下,我有话跟你说。
nǐ guòlái yíxià, wǒ yǒu huà gēn nǐ shuō.
Bạn lại đây một chút, tôi có chuyện muốn nói với bạn.
Cách viết
过
来
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 走过来 — đi đến đây
- 跑过来 — chạy lại
- 拿过来 — cầm qua đây
Từ cùng chữ
过 quáCả họ 43 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.