Từ điển HSK / 过去
过去
Hán Việt: quá khứđộng từHSK 3.0 cấp 2
đi qua, qua đó (rời xa người nói)
Tốc độ
Ví dụ
马路对面有家书店,我们走过去看看。
mǎlù duìmiàn yǒu jiā shūdiàn, wǒmen zǒu guòqù kànkan.
Bên kia đường có một hiệu sách, chúng ta đi qua xem thử.
Cách viết
过
去
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 走过去 — đi qua đó
- 跑过去 — chạy qua
- 拿过去 — cầm qua đó
Từ cùng chữ
过 quáCả họ 43 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.