Từ điển HSK / 进去
进去
Hán Việt: tiến khứđộng từHSK 3.0 cấp 2
đi vào (hướng rời người nói)
Tốc độ
Ví dụ
房间里有人,我们进去吧。
fángjiān lǐ yǒu rén, wǒmen jìnqù ba.
Trong phòng có người, chúng ta vào đi.
Cách viết
进
去
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 进去看 — vào xem
- 走进去 — đi vào trong
- 进不去 — không vào được
Từ cùng chữ
进 tiếnCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.