Từ điển HSK / 进去

进去

Hán Việt: tiến khứđộng từHSK 3.0 cấp 2

đi vào (hướng rời người nói)

Tốc độ

Ví dụ

房间里有人,我们进去吧。

fángjiān lǐ yǒu rén, wǒmen jìnqù ba.

Trong phòng có người, chúng ta vào đi.

Cách viết

进
去

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 进去看 — vào xem
  • 走进去 — đi vào trong
  • 进不去 — không vào được

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK