Cây Hán Việt / 去
去
qùHán Việt: khứcấp 1
đi; đi đến (rời chỗ này đến chỗ khác)
Trang chữ 去 →19 từ ghép chứa 去 · dễ trước
- 去年qùniánkhứ niênnăm ngoái; năm trướccấp 1
- 出去chūqùxuất khứđi ra, ra ngoàicấp 2
- 过去guòqù✓ quá khứđi qua, qua đó (rời xa người nói)cấp 2
- 回去huíqùhồi khứquay về; trở về (rời chỗ người nói)cấp 2
- 进去jìnqùtiến khứđi vào (hướng rời người nói)cấp 2
- 上去shàngqùthượng khứđi lên (rời xa người nói)cấp 2
- 下去xiàqùhạ khứđi xuống (rời xa người nói)cấp 2
- 过去guòqù✓ quá khứquá khứ; trước đây (thời gian)cấp 3
- 失去shīqùthất khứmất đi; đánh mấtcấp 4
- 去世qùshìkhứ thếqua đời; mất; từ trầncấp 5
- 除去chúqùtrừ khứloại bỏ; trừ khử; dọn sạch; trừ; ngoài... ra (tương đương 除了)cấp 7-9
- 去除qùchúkhứ trừloại bỏ; tẩy đi; khử bỏcấp 7-9
- 去处qùchùkhứ xứnơi (thường để vui chơi, nghỉ ngơi); chỗ đến; tung tích; nơi đã đi tớicấp 7-9
- 去向qùxiàngkhứ hướnghướng đi; tung tích (đi về đâu)cấp 7-9
- 过不去guòbuqùquá bất khứkhông qua được; cố tình làm khó, gây khó dễ; thấy áy náy trong lòngcấp 7-9
- 豁出去huōchuqukhoát xuất khứliều; bất chấp tất cả; xả thân, không tiếc gìcấp 7-9
- 翻来覆去fānlái-fùqùphiên lai phúc khứtrằn trọc trở mình; lặp đi lặp lại nhiều lầncấp 7-9
- 过意不去guòyìbúqùquá ý bất khứáy náy, ngại ngùng, thấy có lỗi, không đành lòngcấp 7-9
- 来龙去脉láilóng-qùmàilai long khứ mạchđầu đuôi ngọn ngành; toàn bộ ngọn nguồn sự việccấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.