Từ điển HSK / 去处

去处

Hán Việt: khứ xứdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

nơi (thường để vui chơi, nghỉ ngơi); chỗ đến; tung tích; nơi đã đi tới

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

nơi (thường để vui chơi, nghỉ ngơi); chỗ đến

这里风景优美,是周末休闲的好去处

zhèlǐ fēngjǐng yōuměi, shì zhōumò xiūxián de hǎo qùchù.

Nơi đây phong cảnh đẹp, là chỗ nghỉ ngơi cuối tuần lý tưởng.

tung tích; nơi đã đi tới

那个人失踪了,谁也不知道他的去处

nàge rén shīzōng le, shéi yě bù zhīdào tā de qùchù.

Người đó mất tích, chẳng ai biết ông ta đi đâu.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 去处chỗ vui chơi tốt
  • 理想去处nơi đến lý tưởng
  • 不知去处không rõ đã đi đâu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK