Từ điển HSK / 长处
长处
Hán Việt: trường xứdanh từHSK 3.0 cấp 5
điểm mạnh, sở trường, ưu điểm
Tốc độ
Ví dụ
每个人都有自己的长处。
měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de chángchù.
Mỗi người đều có điểm mạnh của riêng mình.
Cách viết
长
处
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发挥长处 — phát huy điểm mạnh
- 各有长处 — mỗi người có điểm mạnh
- 学习长处 — học hỏi điểm mạnh
Từ cùng chữ
长 trườngCả họ 37 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.