Từ điển HSK / 长处

长处

Hán Việt: trường xứdanh từHSK 3.0 cấp 5

điểm mạnh, sở trường, ưu điểm

Tốc độ

Ví dụ

每个人都有自己的长处

měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de chángchù.

Mỗi người đều có điểm mạnh của riêng mình.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 发挥长处phát huy điểm mạnh
  • 各有长处mỗi người có điểm mạnh
  • 学习长处học hỏi điểm mạnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK