Từ điển HSK / 队长

队长

Hán Việt: ✓ đội trưởngdanh từHSK 3.0 cấp 4

đội trưởng

Tốc độ

Ví dụ

队长带着大家一起训练。

duìzhǎng dài zhe dàjiā yìqǐ xùnliàn.

Đội trưởng dẫn mọi người cùng luyện tập.

Cách viết

队
长

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 球队队长 — đội trưởng đội bóng
  • 当队长 — làm đội trưởng
  • 队长安排 — đội trưởng sắp xếp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK