Từ điển HSK / 队长
队长
Hán Việt: ✓ đội trưởngdanh từHSK 3.0 cấp 4
đội trưởng
Tốc độ
Ví dụ
队长带着大家一起训练。
duìzhǎng dài zhe dàjiā yìqǐ xùnliàn.
Đội trưởng dẫn mọi người cùng luyện tập.
Cách viết
队
长
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 球队队长 — đội trưởng đội bóng
- 当队长 — làm đội trưởng
- 队长安排 — đội trưởng sắp xếp
Từ cùng chữ
队 độiCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.