Từ điển HSK / 团队
团队
Hán Việt: đoàn độidanh từHSK 3.0 cấp 5
đội ngũ, ê-kíp
Tốc độ
Ví dụ
我们的团队按时完成了任务。
wǒmen de tuánduì ànshí wánchéng le rènwù.
Đội ngũ của chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
Cách viết
团
队
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 团队合作 — hợp tác đội nhóm
- 一支团队 — một đội ngũ
- 团队精神 — tinh thần đồng đội
Từ cùng chữ
团 đoànCả họ 10 từ →
- 集团jítuántập đoàn; nhóm (tổ chức có mục tiêu chung)
- 团结tuánjiéđoàn kết, tập hợp, cố kết lại; đoàn kết, hòa thuận gắn bó (tập thể)
- 团体tuántǐđoàn thể, tập thể, tổ chức
- 团圆tuányuánđoàn viên, sum họp (gia đình, người thân)
- 谜团mítuánđiều bí ẩn; mối nghi khó giải; chuỗi nghi vấn khó hiểu
- 社团shètuánđoàn thể; câu lạc bộ; hội nhóm
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.