Từ điển HSK / 集团
集团
Hán Việt: ✓ tập đoàndanh từHSK 3.0 cấp 6
tập đoàn; nhóm (tổ chức có mục tiêu chung)
Tốc độ
Ví dụ
这家企业集团在全球设有分公司。
zhè jiā qǐyè jítuán zài quánqiú shè yǒu fēn gōngsī.
Tập đoàn doanh nghiệp này có công ty con trên toàn cầu.
Cách viết
集
团
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 企业集团 — tập đoàn doanh nghiệp
- 集团公司 — công ty tập đoàn
- 利益集团 — nhóm lợi ích
Từ cùng chữ
集 tậpCả họ 19 từ →
团 đoànCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.