Từ điển HSK / 集团

集团

Hán Việt: tập đoàndanh từHSK 3.0 cấp 6

tập đoàn; nhóm (tổ chức có mục tiêu chung)

Tốc độ

Ví dụ

这家企业集团在全球设有分公司。

zhè jiā qǐyè jítuán zài quánqiú shè yǒu fēn gōngsī.

Tập đoàn doanh nghiệp này có công ty con trên toàn cầu.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 企业集团tập đoàn doanh nghiệp
  • 集团公司công ty tập đoàn
  • 利益集团nhóm lợi ích

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK