Từ điển HSK / 集合
集合
Hán Việt: ✓ tập hợpđộng từHSK 3.0 cấp 5
tập hợp, tập trung, tụ họp
Tốc độ
Ví dụ
明天早上八点在校门口集合。
míngtiān zǎoshang bā diǎn zài xiàoménkǒu jíhé.
Tám giờ sáng mai tập trung ở cổng trường.
Cách viết
集
合
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 集合地点 — địa điểm tập trung
- 紧急集合 — tập hợp khẩn cấp
- 集合时间 — giờ tập trung
Từ cùng chữ
集 tậpCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.