Cây Hán Việt / 集

集

jíHán Việt: tậpcấp 5

tập (sách, tác phẩm); tập (đơn vị phim, kịch nhiều phần)

Trang chữ 集 →

19 từ ghép chứa 集 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.