Từ điển HSK / 集中
集中
Hán Việt: ✓ tập trungđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 5
tập trung, dồn vào; tập trung, dồn dập (không phân tán)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
tập trung, dồn vào
请大家集中注意力听讲。
qǐng dàjiā jízhōng zhùyìlì tīngjiǎng.
Mời mọi người tập trung chú ý nghe giảng.
形
tập trung, dồn dập (không phân tán)
这里的商店很集中。
zhèlǐ de shāngdiàn hěn jízhōng.
Cửa hàng ở đây rất tập trung.
Cách viết
集
中
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 集中精力 — tập trung tinh thần
- 注意力集中 — sự chú ý tập trung
- 集中管理 — quản lý tập trung
Từ cùng chữ
集 tậpCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.