Từ điển HSK / 中国

中国

Hán Việt: ✓ trung quốcdanh từHSK 3.0 cấp 1

Trung Quốc

Tốc độ

Ví dụ

我很喜欢中国。

wǒ hěn xǐhuan Zhōngguó.

Tôi rất thích Trung Quốc.

Cách viết

中
国

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 去中国 — đi Trung Quốc
  • 中国人 — người Trung Quốc
  • 中国菜 — món ăn Trung Quốc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK