Từ điển HSK / 中国
中国
Hán Việt: ✓ trung quốcdanh từHSK 3.0 cấp 1
Trung Quốc
Tốc độ
Ví dụ
我很喜欢中国。
wǒ hěn xǐhuan Zhōngguó.
Tôi rất thích Trung Quốc.
Cách viết
中
国
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去中国 — đi Trung Quốc
- 中国人 — người Trung Quốc
- 中国菜 — món ăn Trung Quốc
Từ cùng chữ
中 trungCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.