Từ điển HSK / 中文
中文
Hán Việt: ✓ trung văndanh từHSK 3.0 cấp 1
tiếng Trung; Trung văn
Tốc độ
Ví dụ
我在学中文。
wǒ zài xué Zhōngwén.
Tôi đang học tiếng Trung.
Cách viết
中
文
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 学中文 — học tiếng Trung
- 说中文 — nói tiếng Trung
- 中文书 — sách tiếng Trung
Từ cùng chữ
中 trungCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.