Từ điển HSK / 文字
文字
Hán Việt: ✓ văn tựdanh từHSK 3.0 cấp 4
văn tự, chữ viết
Tốc độ
Ví dụ
汉字是世界上很古老的文字。
hànzì shì shìjiè shàng hěn gǔlǎo de wénzì.
Chữ Hán là loại văn tự rất cổ xưa trên thế giới.
Cách viết
文
字
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 中国文字 — chữ Hán
- 一行文字 — một dòng chữ
- 文字优美 — văn từ trau chuốt
Từ cùng chữ
文 vănCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.