Từ điển HSK / 文字

文字

Hán Việt: văn tựdanh từHSK 3.0 cấp 4

văn tự, chữ viết

Tốc độ

Ví dụ

汉字是世界上很古老的文字

hànzì shì shìjiè shàng hěn gǔlǎo de wénzì.

Chữ Hán là loại văn tự rất cổ xưa trên thế giới.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 中国文字chữ Hán
  • 一行文字một dòng chữ
  • 文字优美văn từ trau chuốt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK