Từ điển HSK / 签字
签字
Hán Việt: thiêm tựđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5
ký tên (vào văn bản); chữ ký; sự ký kết
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
ký tên (vào văn bản)
经理在文件上签了字。
jīnglǐ zài wénjiàn shàng qiān le zì.
Giám đốc đã ký tên vào văn bản.
名
chữ ký; sự ký kết
合同上还缺一个签字。
hétong shàng hái quē yī gè qiānzì.
Hợp đồng còn thiếu một chữ ký.
Cách viết
签
字
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 请你签字 — mời bạn ký
- 签字盖章 — ký tên đóng dấu
- 签字确认 — ký xác nhận
Từ cùng chữ
签 thiêmCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.