Cây Hán Việt / 签
签
qiānHán Việt: thiêmcấp 5
ký; ký tên
Trang chữ 签 →8 từ ghép chứa 签 · dễ trước
- 签证qiānzhèngthiêm chứngcấp thị thực, ký chứng nhận; thị thực, visacấp 4
- 签订qiāndìngthiêm đínhký kết (hợp đồng, hiệp ước)cấp 5
- 签名qiānmíngthiêm danhký tên; chữ kýcấp 5
- 签字qiānzìthiêm tựký tên (vào văn bản); chữ ký; sự ký kếtcấp 5
- 标签biāoqiāntiêu thiêmnhãn; thẻ (dán trên hàng hóa); cái mác; định kiến gán ghépcấp 7-9
- 抽签chōuqiāntrừu thiêmrút thăm; bốc thămcấp 7-9
- 签署qiānshǔthiêm thựký kết; ký tên (vào văn kiện chính thức)cấp 7-9
- 签约qiānyuēthiêm ướcký hợp đồng; ký kếtcấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.