Từ điển HSK / 签约
签约
Hán Việt: thiêm ướcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
ký hợp đồng; ký kết
Tốc độ
Ví dụ
这位球员已与俱乐部正式签约。
zhè wèi qiúyuán yǐ yǔ jùlèbù zhèngshì qiānyuē.
Cầu thủ này đã chính thức ký hợp đồng với câu lạc bộ.
Cách viết
签
约
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 签约仪式 — lễ ký kết
- 正式签约 — ký kết chính thức
- 签约作家 — nhà văn ký hợp đồng
Từ cùng chữ
签 thiêmCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.