Từ điển HSK / 约束
约束
Hán Việt: ✓ ước thúcđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
ràng buộc, kiềm chế, ước thúc; sự ràng buộc, sự ước thúc
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
ràng buộc, kiềm chế, ước thúc
我们要学会约束自己的行为。
wǒmen yào xuéhuì yuēshù zìjǐ de xíngwéi.
Chúng ta phải học cách kiềm chế hành vi của mình.
名
sự ràng buộc, sự ước thúc
制度对每个人都有约束。
zhìdù duì měi gè rén dōu yǒu yuēshù.
Chế độ có sự ràng buộc đối với mỗi người.
Cách viết
约
束
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 约束自己 — kiềm chế bản thân
- 道德约束 — ràng buộc đạo đức
- 不受约束 — không bị ràng buộc
Từ cùng chữ
约 ướcCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.