Từ điển HSK / 大约
大约
Hán Việt: đại ướcphó từHSK 3.0 cấp 4
khoảng; ước chừng; đại khái
Tốc độ
Ví dụ
从这里到学校大约需要二十分钟。
cóng zhèlǐ dào xuéxiào dàyuē xūyào èrshí fēnzhōng.
Từ đây đến trường khoảng mất hai mươi phút.
Cách viết
大
约
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 大约十点 — khoảng mười giờ
- 大约一半 — khoảng một nửa
- 大约需要 — đại khái cần
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.