Từ điển HSK / 大约

大约

Hán Việt: đại ướcphó từHSK 3.0 cấp 4

khoảng; ước chừng; đại khái

Tốc độ

Ví dụ

从这里到学校大约需要二十分钟。

cóng zhèlǐ dào xuéxiào dàyuē xūyào èrshí fēnzhōng.

Từ đây đến trường khoảng mất hai mươi phút.

Cách viết

大
约

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 大约十点 — khoảng mười giờ
  • 大约一半 — khoảng một nửa
  • 大约需要 — đại khái cần

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK