Từ điển HSK / 大人
大人
Hán Việt: đại nhândanh từHSK 3.0 cấp 3
người lớn; người trưởng thành
Tốc độ
Ví dụ
这部电影大人和孩子都喜欢看。
zhè bù diànyǐng dàren hé háizi dōu xǐhuan kàn.
Bộ phim này cả người lớn và trẻ con đều thích xem.
Cách viết
大
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 大人和小孩 — người lớn và trẻ con
- 一个大人 — một người lớn
- 大人的世界 — thế giới người lớn
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.