Từ điển HSK / 大人

大人

Hán Việt: đại nhândanh từHSK 3.0 cấp 3

người lớn; người trưởng thành

Tốc độ

Ví dụ

这部电影大人和孩子都喜欢看。

zhè bù diànyǐng dàren hé háizi dōu xǐhuan kàn.

Bộ phim này cả người lớn và trẻ con đều thích xem.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 大人和小孩người lớn và trẻ con
  • 一个大人một người lớn
  • 大人的世界thế giới người lớn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK