Từ điển HSK / 病人

病人

Hán Việt: bệnh nhândanh từHSK 3.0 cấp 3

bệnh nhân, người bệnh

Tốc độ

Ví dụ

医生正在给病人看病。

yīshēng zhèngzài gěi bìngrén kànbìng.

Bác sĩ đang khám bệnh cho bệnh nhân.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 照顾病人chăm sóc bệnh nhân
  • 一个病人một bệnh nhân
  • 病人bệnh nhân nặng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK