Từ điển HSK / 病人
病人
Hán Việt: bệnh nhândanh từHSK 3.0 cấp 3
bệnh nhân, người bệnh
Tốc độ
Ví dụ
医生正在给病人看病。
yīshēng zhèngzài gěi bìngrén kànbìng.
Bác sĩ đang khám bệnh cho bệnh nhân.
Cách viết
病
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 照顾病人 — chăm sóc bệnh nhân
- 一个病人 — một bệnh nhân
- 重病人 — bệnh nhân nặng
Từ cùng chữ
病 bệnhCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.