Từ điển HSK / 客人
客人
Hán Việt: khách nhândanh từHSK 3.0 cấp 3
khách, khách khứa
Tốc độ
Ví dụ
今天家里来了几位客人。
jīntiān jiā lǐ lái le jǐ wèi kèrén.
Hôm nay nhà có mấy vị khách đến.
Cách viết
客
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 招待客人 — tiếp đãi khách
- 一位客人 — một vị khách
- 请客人 — mời khách
Từ cùng chữ
客 khách
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.